Máy thổi khí Roots (con heo) Tsurumi TSR2-125 – máy thổi khí Roots 3 cánh, thương hiệu Tsurumi (Nhật Bản).
Máy thổi khí Roots (con heo) Tsurumi TSR2-125 có cỡ cổng xả 125 mm, lưu lượng khí 6,15 – 14,66 m³/phút, áp suất xả tới 60 kPa. Dòng TSR2 là máy thổi khí Roots truyền động dây đai của Tsurumi, cỡ cổng xả 50–200 mm, áp xả tới 60 kPa. Rotor 3 cánh kiểu bánh răng thẳng, cân bằng tốt, chạy êm và ổn định. Tham khảo lưu lượng nhỏ hơn: Tsurumi TSR2-100; lưu lượng lớn hơn: Tsurumi TSR2-150.

Công ty TNHH Vận Chuyển Công Nghệ Sóng Vàng phân phối máy thổi khí Tsurumi chính hãng, tư vấn chọn model theo lưu lượng – áp suất thực tế của hệ thống.
| Model | TSR2-125 |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | TSR2 series |
| Kiểu máy | Máy thổi khí Roots V-belt (dây đai), 3 cánh |
| Cỡ cổng xả | 125 mm (JIS 10K mặt bích) |
| Lưu lượng khí hút (Qs) | 6,15 – 14,66 m³/phút (369 – 880 m³/giờ) |
| Áp suất xả tối đa | 60 kPa (~6.120 mmAq) |
| Tốc độ quay | 1.150 – 1.900 vòng/phút |
| Công suất trục yêu cầu (La) | 2,58 – 16,92 kW |
| Động cơ phù hợp | 3,7 – 18,5 kW (chọn theo điểm làm việc) |
| Môi chất / nhiệt độ | Không khí, 0 – 40°C |
| Khối lượng (không gồm động cơ, giảm thanh) | khoảng 223 kg |
| Hãng sản xuất | Tsurumi Manufacturing Co., Ltd. |
| Thương hiệu | Tsurumi – Nhật Bản |
| Vòng/phút | 10 kPa | 20 kPa | 30 kPa | 40 kPa | 50 kPa | 60 kPa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.150 | 7,97 / 2,58 | 7,49 / 4,16 | 7,06 / 5,72 | 6,69 / 7,29 | 6,45 / 8,87 | 6,15 / 10,45 |
| 1.300 | 9,22 / 2,96 | 8,75 / 4,78 | 8,32 / 6,60 | 7,95 / 8,43 | 7,71 / 10,29 | 7,40 / 12,24 |
| 1.450 | 10,61 / 3,34 | 10,10 / 5,41 | 9,73 / 7,48 | 9,34 / 9,56 | 9,02 / 11,70 | 8,77 / 14,04 |
| 1.600 | 11,87 / 3,68 | 11,36 / 5,97 | 10,99 / 8,25 | 10,60 / 10,55 | 10,28 / 12,96 | 10,03 / 15,48 |
| 1.750 | 13,13 / 4,03 | 12,63 / 6,52 | 12,26 / 9,02 | 11,88 / 11,53 | 11,57 / 14,23 | 11,32 / 16,92 |
| 1.900 | 14,66 / 4,42 | 14,16 / 7,13 | 13,79 / 9,90 | 13,42 / 12,70 | 13,12 / 15,74 | – |
Mỗi ô: lưu lượng hút Qs (m³/phút) / công suất trục La (kW). Điều kiện tiêu chuẩn: 20°C, 101,3 kPa, độ ẩm 65%. Ô “–”: ngoài dải làm việc.
Phụ kiện tiêu chuẩn: Giảm thanh hút & xả, khớp chữ T, van một chiều, van an toàn, đồng hồ áp, khớp nối chống rung, cao su chống rung, bu lông móng.
Cấp khí xử lý nước thải, bể bùn hoạt tính, nuôi trồng thủy sản, lò đốt, vận chuyển khí nén (pneumatic conveyance), đóng gói chân không.
Thông số theo catalogue Tsurumi TSR (TSR2). Tải catalogue TSR2 (PDF)