Máy thổi khí Roots (con heo) Tsurumi RSR-125 – máy thổi khí Roots 3 cánh, thương hiệu Tsurumi (Nhật Bản).
Máy thổi khí Roots (con heo) Tsurumi RSR-125 có cỡ cổng xả 125 mm, lưu lượng khí 5,26 – 12,63 m³/phút, áp suất xả tới 58,8 kPa. Dòng RS là máy thổi khí Roots 3 cánh cỡ nhỏ và vừa của Tsurumi, gồm RSS (cổng 20–32 mm), RSA (40–65 mm) và RSR (50–150 mm). Cổng hút/xả dạng xoắn (helical port) giúp khí đi qua cửa đóng/mở dần, giảm mạnh va đập và tiếng ồn xung. Tham khảo lưu lượng nhỏ hơn: Tsurumi RSR-100; lưu lượng lớn hơn: Tsurumi RSR-150.

Công ty TNHH Vận Chuyển Công Nghệ Sóng Vàng phân phối máy thổi khí Tsurumi chính hãng, tư vấn chọn model theo lưu lượng – áp suất thực tế của hệ thống.
| Model | RSR-125 |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | RS series (RSR) |
| Kiểu máy | Máy thổi khí Roots 3 cánh, cổng xoắn (helical port) |
| Cỡ cổng xả | 125 mm (JIS 10K mặt bích) |
| Lưu lượng khí hút (Qs) | 5,26 – 12,63 m³/phút (316 – 758 m³/giờ) |
| Áp suất xả tối đa | 58,8 kPa (~6.000 mmAq) |
| Tốc độ quay | 980 – 1.880 vòng/phút |
| Công suất trục yêu cầu (La) | 1,80 – 17,20 kW |
| Động cơ phù hợp | 5,5 – 18,5 kW (chọn theo điểm làm việc) |
| Môi chất / nhiệt độ | Không khí, 0 – 40°C |
| Hãng sản xuất | Tsurumi Manufacturing Co., Ltd. |
| Thương hiệu | Tsurumi – Nhật Bản |
| Vòng/phút | 9,8 kPa | 14,7 kPa | 19,6 kPa | 24,5 kPa | 29,4 kPa | 34,3 kPa | 39,2 kPa | 44,1 kPa | 49 kPa | 53,9 kPa | 58,8 kPa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 980 | 6,41 / 1,80 | 6,26 / 2,46 | 6,12 / 3,12 | 5,98 / 3,78 | 5,86 / 4,44 | 5,74 / 5,10 | 5,63 / 5,76 | 5,52 / 6,42 | 5,43 / 7,08 | 5,34 / 7,74 | 5,26 / 8,40 |
| 1.050 | 6,93 / 2,10 | 6,77 / 2,79 | 6,63 / 3,48 | 6,50 / 4,17 | 6,37 / 4,86 | 6,25 / 5,55 | 6,14 / 6,24 | 6,04 / 6,93 | 5,94 / 7,62 | 5,86 / 8,31 | 5,78 / 9,00 |
| 1.200 | 7,94 / 2,70 | 7,79 / 3,48 | 7,65 / 4,25 | 7,53 / 5,03 | 7,40 / 5,80 | 7,29 / 6,58 | 7,18 / 7,35 | 7,07 / 8,13 | 6,98 / 8,90 | 6,89 / 9,68 | 6,81 / 10,45 |
| 1.310 | 8,70 / 3,10 | 8,58 / 3,95 | 8,47 / 4,80 | 8,37 / 5,65 | 8,27 / 6,50 | 8,17 / 7,35 | 8,07 / 8,20 | 7,98 / 9,05 | 7,89 / 9,90 | 7,81 / 10,75 | 7,73 / 11,60 |
| 1.410 | 9,40 / 3,39 | 9,28 / 4,31 | 9,17 / 5,22 | 9,06 / 6,13 | 8,96 / 7,04 | 8,86 / 7,95 | 8,76 / 8,86 | 8,67 / 9,77 | 8,58 / 10,68 | 8,50 / 11,59 | 8,42 / 12,50 |
| 1.470 | 9,83 / 3,69 | 9,71 / 4,64 | 9,60 / 5,59 | 9,50 / 6,53 | 9,40 / 7,48 | 9,30 / 8,42 | 9,21 / 9,36 | 9,12 / 10,31 | 9,03 / 11,25 | 8,95 / 12,19 | 8,88 / 13,14 |
| 1.550 | 10,44 / 3,90 | 10,31 / 4,90 | 10,19 / 5,90 | 10,07 / 6,90 | 9,96 / 7,90 | 9,86 / 8,90 | 9,76 / 9,90 | 9,67 / 10,90 | 9,58 / 11,90 | 9,50 / 12,90 | 9,43 / 13,90 |
| 1.650 | 11,13 / 4,40 | 11,00 / 5,48 | 10,87 / 6,56 | 10,76 / 7,64 | 10,65 / 8,72 | 10,55 / 9,80 | 10,45 / 10,88 | 10,36 / 11,96 | 10,28 / 13,04 | 10,20 / 14,12 | 10,14 / 15,20 |
| 1.770 | 11,92 / 4,90 | 11,79 / 6,02 | 11,68 / 7,14 | 11,57 / 8,26 | 11,47 / 9,38 | 11,37 / 10,50 | 11,28 / 11,62 | 11,20 / 12,74 | 11,13 / 13,86 | 11,06 / 14,98 | 11,00 / 16,10 |
| 1.880 | 12,63 / 5,40 | 12,50 / 6,58 | 12,39 / 7,76 | 12,28 / 8,94 | 12,18 / 10,12 | 12,08 / 11,30 | 11,99 / 12,48 | 11,91 / 13,66 | 11,83 / 14,84 | 11,76 / 16,02 | 11,70 / 17,20 |
Mỗi ô: lưu lượng hút Qs (m³/phút) / công suất trục La (kW). Điều kiện tiêu chuẩn: 20°C, 101,3 kPa, độ ẩm 65%. Ô “–”: ngoài dải làm việc.
Phụ kiện tiêu chuẩn: Đế chung, giảm thanh hút kèm lọc gió, van an toàn, bu lông móng, đồng hồ áp.
Cấp oxy cho bể sục khí xử lý nước thải, cấp oxy cho ao nuôi thủy sản.
Thông số theo catalogue Tsurumi RS series. Tải catalogue RS series (PDF)