Công ty TNHH Vận Chuyển Công Nghệ Sóng Vàng

Máy thổi khí Roots (con heo) Tsurumi RSR-80

Thương hiệu: TSURUMI-JAPAN
Tình trạng: Còn Hàng

Máy thổi khí Roots (con heo) Tsurumi RSR-80 – máy thổi khí Roots 3 cánh, thương hiệu Tsurumi (Nhật Bản).

  • Cỡ cổng xả: 80 mm
  • Lưu lượng: 2,41 – 5,61 m³/phút
  • Áp suất xả tối đa: 58,8 kPa
  • Động cơ phù hợp: 2,2 – 7,5 kW
Liên hệ

Máy thổi khí Roots (con heo) Tsurumi RSR-80 – chính hãng Tsurumi

Máy thổi khí Roots (con heo) Tsurumi RSR-80 có cỡ cổng xả 80 mm, lưu lượng khí 2,41 – 5,61 m³/phút, áp suất xả tới 58,8 kPa. Dòng RS là máy thổi khí Roots 3 cánh cỡ nhỏ và vừa của Tsurumi, gồm RSS (cổng 20–32 mm), RSA (40–65 mm) và RSR (50–150 mm). Cổng hút/xả dạng xoắn (helical port) giúp khí đi qua cửa đóng/mở dần, giảm mạnh va đập và tiếng ồn xung. Tham khảo lưu lượng nhỏ hơn: Tsurumi RSR-65; lưu lượng lớn hơn: Tsurumi RSR-100.

Máy thổi khí Roots (con heo) Tsurumi RSR-80 – máy thổi khí Nhật Bản

Công ty TNHH Vận Chuyển Công Nghệ Sóng Vàng phân phối máy thổi khí Tsurumi chính hãng, tư vấn chọn model theo lưu lượng – áp suất thực tế của hệ thống.

Đặc điểm nổi bật

  • Cổng hút/xả dạng xoắn (helical port) giảm va đập và tiếng ồn xung
  • Rotor 3 cánh, các cánh lệch nhau theo phương dọc trục để tránh va chạm
  • Bộ giảm thanh đặc biệt hấp thụ dải tần ồn rộng từ thấp tới cao
  • Phớt trục kiểu mê cung (labyrinth), vòng bi cầu
  • Vỏ và rotor gang; trục thép carbon
  • Động cơ kín nhỏ giọt (drip-proof) 4 cực, cách điện cấp E

Thông số kỹ thuật: Model RSR-80

ModelRSR-80
Dòng sản phẩmRS series (RSR)
Kiểu máyMáy thổi khí Roots 3 cánh, cổng xoắn (helical port)
Cỡ cổng xả80 mm (JIS 10K mặt bích)
Lưu lượng khí hút (Qs)2,41 – 5,61 m³/phút (145 – 337 m³/giờ)
Áp suất xả tối đa58,8 kPa (~6.000 mmAq)
Tốc độ quay1.130 – 1.930 vòng/phút
Công suất trục yêu cầu (La)0,77 – 6,97 kW
Động cơ phù hợp2,2 – 7,5 kW (chọn theo điểm làm việc)
Môi chất / nhiệt độKhông khí, 0 – 40°C
Hãng sản xuấtTsurumi Manufacturing Co., Ltd.
Thương hiệuTsurumi – Nhật Bản

Bảng chọn máy RSR-80

Vòng/phút9,8 kPa14,7 kPa19,6 kPa24,5 kPa29,4 kPa34,3 kPa39,2 kPa44,1 kPa49 kPa53,9 kPa58,8 kPa
1.1302,99 / 0,772,93 / 1,102,86 / 1,432,80 / 1,762,73 / 2,092,67 / 2,422,61 / 2,752,55 / 3,082,50 / 3,412,45 / 3,742,41 / 4,07
1.2403,36 / 0,893,29 / 1,283,22 / 1,633,16 / 1,993,09 / 2,343,03 / 2,702,97 / 3,052,92 / 3,412,86 / 3,762,81 / 4,122,76 / 4,47
1.3003,56 / 1,033,49 / 1,403,42 / 1,773,36 / 2,143,29 / 2,503,23 / 2,883,17 / 3,243,12 / 3,623,06 / 3,983,01 / 4,352,96 / 4,72
1.3703,80 / 1,163,74 / 1,553,67 / 1,933,60 / 2,323,53 / 2,703,47 / 3,093,41 / 3,473,36 / 3,863,30 / 4,243,25 / 4,633,20 / 5,01
1.4704,12 / 1,304,04 / 1,723,97 / 2,133,90 / 2,553,83 / 2,963,77 / 3,383,71 / 3,793,66 / 4,213,60 / 4,623,55 / 5,043,50 / 5,45
1.5704,42 / 1,514,35 / 1,944,28 / 2,374,22 / 2,804,15 / 3,234,10 / 3,664,04 / 4,093,99 / 4,523,93 / 4,953,89 / 5,383,84 / 5,81
1.6604,72 / 1,694,65 / 2,144,58 / 2,594,52 / 3,044,45 / 3,494,40 / 3,944,34 / 4,394,29 / 4,844,23 / 5,294,18 / 5,744,13 / 6,19
1.7505,04 / 1,904,96 / 2,364,88 / 2,824,81 / 3,284,74 / 3,744,69 / 4,204,63 / 4,664,58 / 5,124,52 / 5,584,48 / 6,044,44 / 6,50
1.8405,31 / 2,075,24 / 2,565,17 / 3,055,11 / 3,545,07 / 4,034,99 / 4,524,93 / 5,014,88 / 5,504,82 / 5,994,78 / 6,484,73 / 6,97
1.9305,61 / 2,275,54 / 2,785,46 / 3,295,40 / 3,805,33 / 4,315,28 / 4,825,22 / 5,335,17 / 5,845,11 / 6,355,06 / 6,86–

Mỗi ô: lưu lượng hút Qs (m³/phút) / công suất trục La (kW). Điều kiện tiêu chuẩn: 20°C, 101,3 kPa, độ ẩm 65%. Ô “–”: ngoài dải làm việc.

Phụ kiện tiêu chuẩn: Đế chung, giảm thanh hút kèm lọc gió, van an toàn, bu lông móng, đồng hồ áp.

Ứng dụng

Cấp oxy cho bể sục khí xử lý nước thải, cấp oxy cho ao nuôi thủy sản.

Thông số theo catalogue Tsurumi RS series. Tải catalogue RS series (PDF)

CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN CÔNG NGHỆ SÓNG VÀNG

  • Địa chỉ văn phòng: 41/14E, Đường số 2, Phường Bình Hưng Hòa, TP. Hồ Chí Minh
  • Hotline: 0902.335.707 (Mr. Nhật) hoặc 0962.494.099 (Mrs. Nhung)
  • Email: nguyennhung@songvang.vn hoặc dinhnhat@songvang.vn
Xem thêm Thu gọn