Máy thổi khí Roots Longtech LT-350
Máy thổi khí Roots Longtech LT-350 là máy thổi khí Roots 3 thùy dòng LT của Longtech (Đài Loan), cỡ cổng 350 mm, lưu lượng 113,5 – 291,3 m³/phút tùy tốc độ quay, áp suất tới 8.000 mmAq. Lưu lượng và công suất thực tế phụ thuộc tốc độ quay (truyền động dây đai) và áp suất làm việc – Sóng Vàng sẽ tính chọn puly và động cơ phù hợp. Nếu cần lưu lượng nhỏ hơn có thể tham khảo Longtech LT-300A; cần lưu lượng lớn hơn có thể tham khảo Longtech LT-400.

Longtech Machinery Industry (Đài Loan) sản xuất máy thổi khí Roots 3 thùy từ năm 1982. Công ty TNHH Vận Chuyển Công Nghệ Sóng Vàng nhập khẩu, phân phối chính hãng và bảo trì, sửa chữa máy thổi khí Longtech.
| Model | LT-350 |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | LT series – máy thổi khí Roots 3 thùy, làm mát bằng gió |
| Cỡ cổng | 350 mm |
| Tốc độ quay | 600 – 1.200 vòng/phút |
| Lưu lượng khí vào (Qs) | 113,5 – 291,3 m³/phút (6.810 – 17.478 m³/giờ) |
| Áp suất xả | 1.000 – 8.000 mmAq (khoảng 9,8 – 78,4 kPa) |
| Công suất trục yêu cầu | 32,31 – 424,6 kW (tùy tốc độ và áp suất) |
| Thương hiệu – xuất xứ | Longtech (Longtech Machinery Industry) – Đài Loan |
Lưu lượng khí vào Qs (m³/phút, điều kiện chuẩn) / công suất trục La (kW) theo tốc độ quay và áp suất xả (mmAq):
| Vòng/phút | 1.000 | 2.000 | 3.000 | 4.000 | 5.000 | 6.000 | 7.000 | 8.000 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 600 | 138,3 / 32,31 | 133,1 / 58 | 129 / 83,48 | 125,2 / 109,6 | 121,9 / 134,1 | 119,1 / 160,3 | 116,3 / 182,7 | 113,5 / 212,3 |
| 700 | 163,8 / 37,7 | 158,6 / 67,67 | 154,5 / 97,39 | 150,7 / 127,9 | 147,4 / 156,4 | 144,6 / 187,1 | 141,8 / 213,2 | 139 / 247,7 |
| 800 | 189,3 / 43,08 | 184,1 / 77,33 | 180 / 111,3 | 176,2 / 146,2 | 172,9 / 178,8 | 170,1 / 213,8 | 167,3 / 243,7 | 164,5 / 283,1 |
| 900 | 214,8 / 48,47 | 209,6 / 87 | 205,5 / 125,2 | 201,7 / 164,5 | 198,4 / 201,1 | 195,6 / 240,5 | 192,8 / 274,1 | 190 / 318,5 |
| 1.000 | 240,3 / 53,85 | 235,1 / 96,67 | 231 / 139,1 | 227,2 / 182,7 | 223,9 / 223,4 | 221,1 / 267,2 | 218,3 / 304,6 | 215,5 / 353,9 |
| 1.100 | 265,8 / 59,24 | 260,6 / 106,3 | 256,5 / 153 | 252,7 / 201 | 249,4 / 245,8 | 246,6 / 294 | 243,8 / 335 | 241 / 389,2 |
| 1.200 | 291,3 / 64,62 | 286,1 / 116 | 282 / 167 | 278,2 / 219,3 | 274,9 / 268,1 | 272,1 / 320,7 | 269,3 / 365,5 | 266,5 / 424,6 |
Thông số theo bảng hiệu suất LT trong catalogue Longtech. Liên hệ Sóng Vàng để được tính chọn tốc độ, động cơ và phụ kiện (giảm thanh hút/xả, van an toàn, van một chiều, khớp nối mềm, vỏ cách âm).
Cấp khí bể xử lý nước thải (hiếu khí, sục khí), nuôi trồng thủy sản, vận chuyển khí động (bột, hạt), cấp khí đốt lò, khuấy trộn bằng khí, thông gió – hút bụi, sấy và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Tài liệu kỹ thuật chính hãng: Tải catalogue Longtech (PDF)